garden rhubarb

garden rhubarb

A gardener harvests fresh garden rhubarb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây lai được trồng lâu đời: "garden rhubarb" tên gọi của một giống cây lai nguồn gốc từ loài Rheum palmatum. Cây này được trồng phổ biến trong vườn nhà.
    • Thân cây dùng làm thực phẩm: Phần thân (cuống ) của "garden rhubarb" thường được nấu chín dùng trong các món bánh nướng, sốt, hoặc mứt. Thân cây vị chua đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Cây đại hoàng vườn trong sân sau của tôi đã sẵn sàng để thu hoạch.)
  • ( ấy đã làm một chiếc bánh nướng ngon tuyệt bằng đại hoàng vườn tươi.)
  • (Đại hoàng vườn thường được nấu với đường để cân bằng vị chua của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forced garden rhubarb": Đại hoàng vườn được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để thân mềm hơn màu hồng đẹp, thường được coi cao cấp hơn.

    • Forced garden rhubarb is a delicacy in early spring. (Đại hoàng vườn được ép trồng một món ngon vào đầu mùa xuân.)
  • "garden rhubarb compote": Món mứt hoặc sốt làm từ "garden rhubarb", thường dùng kèm với kem hoặc bánh.

    • I love the tangy flavor of garden rhubarb compote on pancakes. (Tôi yêu hương vị chua chua của mứt đại hoàng vườn trên bánh kếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhubarb (n): Đại hoàng (nói chung, không chỉ riêng giống lai).
    • Rhubarb is a perennial plant. (Đại hoàng một loại cây lâu năm.)
  • Garden (n): Vườn (từ này thường kết hợp với các loại cây trồng trong vườn).
    • We have a small garden with vegetables. (Chúng tôi một khu vườn nhỏ với rau củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rheum × hybridum: Tên khoa học của giống cây lai này.
  • Pieplant: Tên thông tục dùng để chỉ "garden rhubarb" thường được dùng làm bánh nướng.
    • This pieplant is perfect for a strawberry-rhubarb pie. (Cây đại hoàng này rất thích hợp cho bánh nướng dâu tây-đại hoàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook down: Nấu cho đến khi đặc lại (thường dùng với rhubarb khi làm mứt).

    • Cook the garden rhubarb down with sugar until it thickens. (Nấu đại hoàng vườn với đường cho đến khi đặc lại.)
  • Harvest from: Thu hoạch từ (một nơi nào đó).

    • We harvest garden rhubarb from our plot every May. (Chúng tôi thu hoạch đại hoàng vườn từ mảnh đất của mình vào mỗi tháng Năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stick of garden rhubarb": Một cọng đại hoàng vườn (thường dùng để chỉ một phần của cây).

    • He pulled a stick of garden rhubarb from the ground. (Anh ấy nhổ một cọng đại hoàng vườn từ mặt đất.)
  • "Rhubarb pie": Bánh nướng đại hoàng (món ăn truyền thống, thường không thành ngữ riêng biệt, nhưng cụm từ phổ biến).

    • Nothing beats a warm rhubarb pie on a cold day. (Không sánh bằng một chiếc bánh nướng đại hoàng ấm nóng vào ngày lạnh.)